parallel-veined leaf
A long, slender parallel-veined leaf lies on a wooden table next to a sketchbook.
Định nghĩa
Danh từ: Lá gân song song
Lá gân song song là một loại lá có các gân chạy song song với nhau từ cuống lá đến đầu lá, thường gặp ở các cây một lá mầm (monocots) như lúa, ngô, tre, cỏ. Đặc điểm này giúp nhận dạng cây dễ dàng trong thực vật học.
Ví dụ sử dụng
- (Cây ngô có lá gân song song.)
- (Các nhà thực vật học phân loại cỏ dựa trên lá gân song song của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- parallel-veined leaf thường được dùng trong mô tả hình thái thực vật để phân biệt với lá gân lưới (reticulate-veined leaf) ở cây hai lá mầm.
- In monocots, the parallel-veined leaf is a key identifying feature. (Ở cây một lá mầm, lá gân song song là đặc điểm nhận dạng quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lá gân song song (parallel-veined leaf): Cụm từ này có thể viết tách rời là "leaf with parallel veins" (lá có gân song song).
- Lá gân lưới (reticulate-veined leaf): Loại lá có gân đan xen như mạng lưới, đối lập với lá gân song song.
Từ đồng nghĩa
- Lá gân thẳng: Cũng chỉ loại lá có gân chạy song song, nhưng ít phổ biến hơn.
- Lá đơn gân song song: Một cách gọi khác, nhấn mạnh tính đơn giản của hệ gân.
Các cụm từ liên quan
- Parallel venation: Kiểu gân song song (thuật ngữ mô tả đặc điểm gân lá).
- Parallel venation is common in grasses and lilies. (Kiểu gân song song phổ biến ở cỏ và hoa loa kèn.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này.)